Nghĩa của từ "the bait hides the hook" trong tiếng Việt
"the bait hides the hook" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the bait hides the hook
US /ðə beɪt haɪdz ðə hʊk/
UK /ðə beɪt haɪdz ðə hʊk/
Thành ngữ
miếng mồi giấu lưỡi câu
something that appears attractive or beneficial may have hidden dangers or unpleasant consequences
Ví dụ:
•
The job offer seemed perfect, but remember that the bait hides the hook.
Lời đề nghị công việc có vẻ hoàn hảo, nhưng hãy nhớ rằng miếng mồi luôn giấu lưỡi câu.
•
Be careful with those high-interest investments; often the bait hides the hook.
Hãy cẩn thận với những khoản đầu tư lãi suất cao đó; thường thì miếng mồi luôn giấu lưỡi câu.
Từ liên quan: